Ngành Công Thương: Mở lối thị trường cho nông sản Việt
36 năm sau chuyến gạo xuất khẩu đầu tiên, nông sản Việt ngày càng khẳng định vị thế trên thế giới, với dấu ấn mở cửa thị trường và hội nhập của ngành Công Thương.
Dấu ấn mở cửa thị trường trong hành trình vươn xa của nông sản Việt
Ngày 23/8/1989, chuyến tàu chở 10.000 tấn gạo 35% tấm của Việt Nam cập cảng Ấn Độ với giá 235 USD/tấn đã mở ra một bước ngoặt lớn cho nông sản Việt Nam. Và chỉ trong hơn 4 tháng cuối năm 1989, Việt Nam đã xuất khẩu được 1,4 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 322 triệu USD với giá xuất khẩu bình quân 226 USD/tấn. Sự kiện trên đã đánh dấu bước khởi đầu hành trình của gạo Việt Nam liên tục suốt mấy thập kỷ không ngừng phát triển và tác động không nhỏ đến thị trường gạo thế giới.

4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 3,33 triệu tấn gạo,thu về khoảng 1,5 tỷ USD. Ảnh minh họa
“Đó không chỉ là một hợp đồng thương mại, mà là dấu mốc Việt Nam bước ra thị trường thế giới bằng chính hạt gạo của mình”, chuyên gia nông nghiệp Hoàng Trọng Thủy chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương.
Theo ông Hoàng Trọng Thủy, nhìn lại hơn ba thập kỷ qua, hành trình của hạt gạo Việt Nam cũng phản chiếu quá trình phát triển của đất nước và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Mỗi giai đoạn khoảng 10 năm, ngành lúa gạo lại ghi thêm một dấu mốc mới.
Năm 1999, kim ngạch xuất khẩu gạo lần đầu vượt mốc 1 tỷ USD. Đến năm 2009, sản lượng xuất khẩu vượt 6 triệu tấn. Năm 2011, Việt Nam lập kỷ lục với 7,1 triệu tấn gạo xuất khẩu, kim ngạch đạt 3,65 tỷ USD.
Điều đáng chú ý là cùng với tăng trưởng sản lượng, tư duy phát triển của ngành lúa gạo cũng thay đổi rõ rệt. Hạt gạo Việt không còn cạnh tranh chủ yếu bằng giá rẻ mà từng bước chuyển sang nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và gia tăng giá trị.
Ngày 30/6/2022 trở thành một cột mốc đáng nhớ khi gạo Việt Nam xuất khẩu bằng chính thương hiệu của mình sau khi vượt qua hơn 600 chỉ tiêu kiểm nghiệm khắt khe. Từ đây, các dòng gạo thơm Việt Nam như ST, OM dần có chỗ đứng tại những thị trường khó tính như EU, Nhật Bản hay Hoa Kỳ.
Phía sau sự chuyển mình ấy là cả một quá trình mở cửa thị trường, tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP hay UKVFTA. Những cam kết về thuế quan, hạn ngạch và tiêu chuẩn kỹ thuật đã mở thêm cánh cửa cho nông sản Việt bước vào các thị trường cao cấp.
Với mặt hàng gạo, riêng EU dành cho Việt Nam hạn ngạch hàng chục nghìn tấn mỗi năm với thuế suất 0%, tạo thêm dư địa để doanh nghiệp mở rộng thị trường.
Từ chỗ chỉ bán cái mình có, nông nghiệp Việt Nam từng bước chuyển sang sản xuất theo nhu cầu thị trường. Những doanh nghiệp như Tập đoàn Lộc Trời, Vinaseed hay Tập đoàn Tân Long không còn đơn thuần thu mua lúa mà đã đầu tư xây dựng vùng nguyên liệu, liên kết hợp tác xã, phát triển logistics và truy xuất nguồn gốc.
Năm 2024, xuất khẩu gạo Việt Nam đạt khoảng 9 triệu tấn với kim ngạch 5,7 tỷ USD, mức cao nhất từ trước tới nay. Giá xuất khẩu bình quân đạt gần 628 USD/tấn, cho thấy xu hướng chuyển dịch mạnh từ cạnh tranh bằng số lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị gia tăng.
Hiện hạt gạo Việt đã có mặt tại hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ. Điều đáng tự hào không chỉ nằm ở sản lượng hay kim ngạch, mà là việc gạo Việt đang từng bước được nhận diện như một sản phẩm chất lượng cao trên thị trường thế giới.
Nếu hạt gạo là mặt hàng mở đường thì trái cây lại là minh chứng rõ nét cho khả năng chinh phục các thị trường khó tính của nông sản Việt Nam. Năm 2008, thanh long trở thành loại trái cây đầu tiên của Việt Nam được xuất khẩu vào Hoa Kỳ. Sau đó, nhãn, chôm chôm, vải thiều, vú sữa và xoài lần lượt có mặt tại các thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn rất cao như Mỹ, Nhật Bản, Australia hay New Zealand.
Để một loại trái cây được cấp phép vào các thị trường này, nhiều khi phải mất hàng năm đàm phán kỹ thuật, hoàn thiện hồ sơ và đáp ứng quy trình kiểm dịch nghiêm ngặt. Quả vải vào Australia năm 2015 sau hơn 12 năm đàm phán. Xoài Cát Chu vào Nhật Bản sau 5 năm hoàn thiện quy trình kỹ thuật. Nhãn tươi được Australia cấp phép năm 2019 sau quá trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ.
Đằng sau mỗi container nông sản xuất khẩu không chỉ là công sức của người nông dân hay doanh nghiệp, mà còn là nỗ lực bền bỉ trong mở cửa thị trường, xúc tiến thương mại và tháo gỡ rào cản kỹ thuật. Đến nay, trái cây Việt Nam đã hiện diện tại khoảng 60 quốc gia và vùng lãnh thổ. Riêng 4 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả đạt gần 2,06 tỷ USD, tăng khoảng 22% so với cùng kỳ năm trước.
Không chỉ tăng về lượng, cơ cấu xuất khẩu cũng chuyển biến tích cực. Nhiều doanh nghiệp đã quan tâm hơn tới chế biến sâu, phát triển sản phẩm đông lạnh, sấy khô hay nước ép cô đặc nhằm nâng giá trị gia tăng và giảm phụ thuộc vào xuất khẩu thô.
Mở rộng thị trường, nâng giá trị nông sản
Suốt 75 năm xây dựng và phát triển, ngành Công Thương không chỉ làm nhiệm vụ lưu thông hàng hóa mà còn giữ vai trò mở đường thị trường cho nông sản Việt Nam.
Vai trò đó thể hiện qua việc đàm phán các hiệp định thương mại tự do, mở rộng thị trường xuất khẩu, xúc tiến thương mại, phát triển thương mại điện tử, logistics và kết nối doanh nghiệp với các hệ thống phân phối quốc tế.
Trong bối cảnh thị trường thế giới biến động nhanh, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát triển xanh và tiêu chuẩn bền vững ngày càng cao, ngành Công Thương xác định tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Song song với đó là thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất và tiêu thụ nông sản; phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc; đầu tư kho lạnh, trung tâm logistics và hạ tầng chế biến hiện đại nhằm giảm chi phí lưu thông và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Một định hướng quan trọng khác là hỗ trợ nông sản Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua kết nối với các tập đoàn bán lẻ, hệ thống phân phối lớn trên thế giới.
Ngành Công Thương cũng đặt mục tiêu đẩy mạnh quảng bá thương hiệu nông sản Việt gắn với chất lượng, tiêu chuẩn xanh và phát triển bền vững; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân tiếp cận hiệu quả hơn với thương mại điện tử và các kênh phân phối hiện đại.
Tuy nhiên, phía sau những con số tỷ USD vẫn còn nhiều khó khăn. Không ít thời điểm, người nông dân vẫn đối mặt tình trạng chi phí sản xuất tăng, thị trường biến động thất thường. Bởi vậy, theo ông Hoàng Trọng Thủy, bài toán của nông sản Việt hiện nay không còn là tăng sản lượng bằng mọi giá, mà là nâng chất lượng, xây dựng thương hiệu và gia tăng giá trị trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
"Nông sản Việt muốn đi xa hơn không thể chỉ dựa vào sự cần cù, mà cần thêm công nghệ, chế biến sâu, logistics hiện đại và tư duy thị trường. Và trong hành trình ấy, vai trò kiến tạo thị trường của ngành Công Thương sẽ tiếp tục là mắt xích quan trọng để nâng tầm nông sản Việt trong giai đoạn hội nhập mới", ông Hoàng Trọng Thủy chia sẻ.
Việc phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Công Thương và các Bộ, ngành đang góp phần tạo thêm dư địa cho nông sản Việt Nam mở rộng xuất khẩu sang các thị trường mới, giàu tiềm năng.







