Trái phiếu hạ tầng: Từ mục tiêu bền vững đến cấu trúc vốn
Trái phiếu hạ tầng đang đứng trước dư địa phát triển lớn khi Việt Nam bước vào một chu kỳ đầu tư hạ tầng mới. Theo VIS Rating, nhu cầu vốn cho phát triển hạ tầng giai đoạn 2026–2030 vượt 450 tỷ USD, trong đó vốn tư nhân được kỳ vọng đóng góp hơn 150 tỷ USD, còn thị trường vốn cần huy động khoảng 20–25 tỷ USD. Trong giai đoạn 2021–2025, tổng vốn huy động qua trái phiếu và cổ phiếu liên quan đến hạ tầng mới đạt khoảng 3,9 tỷ USD.
![]() |
| Trái phiếu hạ tầng đang được các chuyên gia đưa ra bàn luận trước nhu cầu đầu tư ngày càng lớn. Ảnh TH. |
Từ công cụ huy động vốn đến sản phẩm có mục tiêu
Trái phiếu hạ tầng đang đứng trước dư địa phát triển lớn khi Việt Nam bước vào một chu kỳ đầu tư hạ tầng mới. Theo VIS Rating, nhu cầu vốn cho phát triển hạ tầng giai đoạn 2026–2030 vượt 450 tỷ USD, trong đó vốn tư nhân được kỳ vọng đóng góp hơn 150 tỷ USD, còn thị trường vốn cần huy động khoảng 20–25 tỷ USD. Trong giai đoạn 2021–2025, tổng vốn huy động qua trái phiếu và cổ phiếu liên quan đến hạ tầng mới đạt khoảng 3,9 tỷ USD.
Quy mô nhu cầu đặt ra yêu cầu mở rộng khả năng huy động vốn cho hạ tầng. Trong đó, trái phiếu hạ tầng được đặt trước yêu cầu không chỉ mở rộng quy mô phát hành, mà còn phát triển những cấu trúc sản phẩm phù hợp hơn với mục tiêu sử dụng vốn và nhu cầu của nhà đầu tư.
Tại Hội thảo “Thúc đẩy huy động vốn phát triển hạ tầng Việt Nam qua Thị trường Trái phiếu: Các cấu trúc vốn và xu hướng đầu tư bền vững”, do CGIF, Moody's Ratings và VIS Rating tổ chức, những trường hợp trái phiếu theo chủ đề được bảo lãnh và dự án hạ tầng bền vững trong khu vực cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý: mục tiêu sử dụng vốn ngày càng được đặt cùng với cách thiết kế sản phẩm tài chính.
Với trái phiếu gắn với mục tiêu bền vững, câu chuyện vì thế không dừng ở việc nguồn vốn được đưa vào lĩnh vực nào. Từ mục tiêu của tài sản, cấu trúc sản phẩm đến cách phân bổ rủi ro và tiếp cận nhà đầu tư, các yếu tố này ngày càng được tính toán trong cùng một bài toán.
Đây là điểm khiến trái phiếu hạ tầng có thể được nhìn rộng hơn một công cụ huy động vốn cho từng dự án: mục tiêu sử dụng vốn và đặc tính của tài sản đang trở thành những yếu tố định hình chính cấu trúc sản phẩm.
Khi “xanh” trở thành một phần của cấu trúc
Một ví dụ được CGIF giới thiệu là trái phiếu xanh dương của China Water Affairs Group. Doanh nghiệp phát hành 1 tỷ nhân dân tệ, tương đương khoảng 138 triệu USD, kỳ hạn 5 năm; CGIF bảo lãnh 100% gốc và lãi. Trái phiếu được S&P xếp hạng AA, nguồn vốn dành cho quản lý nước và nước thải bền vững, phù hợp với Hướng dẫn Blue Finance của IFC.
Theo CGIF, giao dịch không chỉ gắn nguồn vốn với mục tiêu quản lý nước bền vững, mà còn mở rộng thanh khoản xuyên biên giới, kéo dài hồ sơ kỳ hạn của doanh nghiệp và đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư.
Một trường hợp khác là SchneiTec Dynamic tại Campuchia với thương vụ trái phiếu dự án xanh cho dự án điện mặt trời, tổng quy mô 200 tỷ riel, tương đương khoảng 50 triệu USD, kỳ hạn 15 năm. Dự án có hợp đồng mua bán điện 20 năm với EDC và được Chính phủ bảo đảm. Hai tranche trái phiếu xanh, tổng cộng 140 tỷ riel, được CGIF bảo lãnh 100%, trong khi tranche 60 tỷ riel không có bảo lãnh.
Cấu trúc nhiều tranche cho thấy, một sản phẩm bền vững không nhất thiết phải được thiết kế theo một mức độ bảo đảm duy nhất. Với SchneiTec Dynamic, phần được bảo lãnh và phần không bảo lãnh cùng nằm trong một gói tài trợ; toàn bộ đợt phát hành thu hút 50% nhà đầu tư nước ngoài và 50% nhà đầu tư trong nước, trong đó ngân hàng chiếm 70% và bảo hiểm 30%. Qua những cấu trúc này, mục tiêu sử dụng vốn không đứng riêng mà gắn với cách tài sản được xác định, sản phẩm được thiết kế và rủi ro được phân bổ.
Ở góc nhìn nhà đầu tư, ông Nguyễn Đức Hải, CFA, Giám đốc Khối Đầu tư Công cụ thu nhập cố định, Manulife Investment Management, nhấn mạnh sự ổn định và khả năng dự báo của khung pháp lý khi xem xét các khoản đầu tư dài hạn. Đây là điều kiện quan trọng để nhà đầu tư đánh giá khả năng vận hành và dòng tiền của tài sản.
Trong khi đó, ông Nguyễn Hoàng Long, Phó Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX, lưu ý những vấn đề như giải phóng mặt bằng, thủ tục đầu tư và chênh lệch giữa giả định trong báo cáo nghiên cứu khả thi với thực tế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phương án tài chính.
Hai góc nhìn từ phía nhà đầu tư và doanh nghiệp cho thấy mục tiêu bền vững không thể đứng tách khỏi chất lượng của tài sản. Một dự án có mục tiêu môi trường rõ ràng vẫn cần dòng tiền có cơ sở, khuôn khổ pháp lý đủ ổn định và rủi ro được nhận diện trước khi có thể trở thành tài sản phù hợp với dòng vốn dài hạn.
Cấu trúc tín dụng tạo thêm sức hút cho dòng vốn
Đây là lý do cấu trúc tín dụng trở thành một phần quan trọng của trái phiếu bền vững. Theo tài liệu CGIF, tại các thị trường ASEAN mới nổi, cơ sở nhà đầu tư còn mỏng, lịch sử xếp hạng hạn chế và thanh khoản thứ cấp chưa phát triển. Bảo lãnh tín dụng có thể nâng chất lượng tín dụng, kéo dài kỳ hạn và mở rộng sự tham gia của các nhà đầu tư thận trọng.
Đáng chú ý, CGIF không chỉ nhìn bảo lãnh ở góc độ giảm rủi ro cho từng thương vụ. Tài liệu cho rằng mỗi giao dịch thành công có thể tạo tiền lệ để các giao dịch tiếp theo dễ thực hiện hơn và giảm chi phí hơn. Qua đó, lịch sử giao dịch và kinh nghiệm thị trường được tích lũy theo thời gian.
Trong trường hợp China Water Affairs, bảo lãnh 100% của CGIF góp phần đưa xếp hạng phát hành lên AA, đồng thời hỗ trợ mở rộng cơ sở nhà đầu tư. Với SchneiTec Dynamic, cấu trúc ba tranche kết hợp phần được bảo lãnh và không được bảo lãnh cho thấy các lớp tín dụng có thể được thiết kế linh hoạt theo đặc tính của giao dịch.
Ở Việt Nam, VIS Rating ghi nhận khuôn khổ đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) đã có các cơ chế chia sẻ rủi ro, cùng những yêu cầu về bảo vệ trái chủ, giám sát sử dụng vốn, báo cáo định kỳ và xếp hạng tín nhiệm. Các định hướng mới cũng mở thêm không gian để doanh nghiệp dự án PPP tiếp cận thị trường trái phiếu.
Tuy nhiên, để các sản phẩm này phát triển, thị trường vẫn cần cải thiện thanh khoản thứ cấp, thúc đẩy xếp hạng tín nhiệm và tạo điều kiện để doanh nghiệp dự án huy động vốn phù hợp với tiến độ đầu tư dài.
Điều đó cho thấy đầu tư bền vững không thể tách khỏi quá trình nâng chất lượng thị trường trái phiếu. Mục tiêu sử dụng vốn cần được xác định rõ; dòng tiền và rủi ro của tài sản cần đủ cơ sở để đánh giá; còn cấu trúc tín dụng phải tạo được mức độ tin cậy cần thiết đối với nhà đầu tư.
CGIF cho biết đã thực hiện bảo lãnh cho 125 trái phiếu của 73 tổ chức phát hành, với tổng giá trị bảo lãnh lũy kế 4,67 tỷ USD, nhằm góp phần phát triển thị trường trái phiếu bằng nội tệ tại ASEAN 3.
Với Việt Nam, cơ hội vì thế không chỉ nằm ở việc phát triển thêm trái phiếu xanh hay trái phiếu xanh dương. Quan trọng hơn là biến mục tiêu phát triển bền vững của tài sản thành những sản phẩm có thể kiểm chứng, đánh giá rủi ro và tiếp cận nhiều nhóm nhà đầu tư.
Khi đó, trái phiếu hạ tầng không chỉ là công cụ huy động vốn cho từng dự án, mà có thể trở thành một cấu phần kết nối mục tiêu phát triển bền vững, chất lượng tài sản và nhu cầu vốn dài hạn trên thị trường tài chính.









