• :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Xung đột Trung Đông và dự báo của OECD về kinh tế thế giới

Xung đột Trung Đông đang thử thách tăng trưởng toàn cầu và khả năng kiểm soát lạm phát của các nền kinh tế lớn.

Bài toán giữ nhịp tăng trưởng

Dự báo mới nhất của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) có trụ sở tại Pháp cho thấy cuộc xung đột Trung Đông đang tạo ra một lớp áp lực mới đối với kinh tế thế giới, trước hết là trên mặt bằng giá cả. 

Theo OECD, lạm phát của Mỹ trong năm nay có thể lên tới 4,2%, mức cao nhất trong nhóm G7, khi giá năng lượng tăng mạnh kéo theo chi phí sản xuất, vận chuyển và tiêu dùng cùng đi lên. Không chỉ Mỹ, các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Hàn Quốc và Ấn Độ cũng được dự báo sẽ chứng kiến tốc độ tăng giá cao hơn do tác động lan tỏa của cú sốc năng lượng.

Thị trường năng lượng trong xung đột Trung Đông tạo thách thức cho nền kinh tế thế giới. Ảnh minh họa

Thị trường năng lượng trong xung đột Trung Đông tạo thách thức cho nền kinh tế thế giới. Ảnh minh họa

Điều đáng chú ý là OECD không chỉ nhìn nhận đây là một biến động ngắn hạn của thị trường dầu khí, mà còn xem đó là phép thử đối với sức chống chịu của nền kinh tế toàn cầu. Tổ chức này cho rằng nếu hoạt động xuất khẩu năng lượng bị gián đoạn nghiêm trọng hơn, rủi ro đối với tăng trưởng sẽ tăng lên đáng kể. Một giai đoạn kéo dài với giá năng lượng cao sẽ làm chi phí doanh nghiệp tăng mạnh, đẩy lạm phát tiêu dùng lên cao và thu hẹp dư địa điều hành của nhiều nền kinh tế.

Với Mỹ, OECD dự báo tăng trưởng sẽ chậm lại còn 2% trong năm nay và 1,7% vào năm 2027, phản ánh áp lực ngày càng lớn từ chi tiêu hộ gia đình và mặt bằng giá cả. Trên bình diện toàn cầu, tăng trưởng được dự báo giảm từ 3,3% của năm ngoái xuống 2,9% trong năm 2026, trước khi nhích lên 3% vào năm sau. Dù vậy, những con số này vẫn cho thấy kinh tế thế giới chưa rơi vào trạng thái đứt gãy, mà đang chuyển sang một giai đoạn vận động khó khăn hơn, nơi năng lượng trở thành biến số trung tâm.

Trước khi xung đột Trung Đông bùng phát, kinh tế toàn cầu vẫn cho thấy sức bật đáng kể, nhờ làn sóng đầu tư mạnh vào trí tuệ nhân tạo và sự khởi sắc của thị trường chứng khoán. Nhưng từ cuối tháng 2, khi Mỹ và Israel phát động các cuộc tấn công vào Iran, giá dầu và khí tự nhiên tăng nhanh, kéo theo hiệu ứng lan tỏa sang nhiều hàng hóa khác như kim loại và phân bón. Điều đó cho thấy cú sốc hiện nay không dừng ở một mặt hàng, mà đang tác động đến cả chuỗi giá trị toàn cầu.

OECD lưu ý rằng các kế hoạch đầu tư của nhiều tập đoàn công nghệ lớn niêm yết tại Mỹ và Trung Quốc đã tăng lên từ đầu năm, phản ánh kỳ vọng kinh doanh cải thiện. Tuy nhiên, sự bền bỉ của nền kinh tế thế giới đang bị thử thách, đặc biệt khi eo biển Hormuz vẫn là tuyến vận chuyển then chốt, chiếm khoảng 25% thương mại dầu thô đường biển toàn cầu và 20% thương mại khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu. Chỉ một điểm nghẽn nhỏ tại đây cũng có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền lên giá cả toàn cầu.

Từ kiểm soát rủi ro đến tái cân bằng chính sách

Trong khi các dự báo vĩ mô đang được điều chỉnh theo hướng thận trọng hơn, OECD cũng đưa ra một thông điệp đáng chú ý: biến động năng lượng không nhất thiết dẫn đến vòng xoáy tiêu cực kéo dài, nếu các nền kinh tế kịp thời triển khai những giải pháp phù hợp. Nói cách khác, thách thức là có thật, nhưng dư địa ứng phó vẫn còn.

Trước hết là ở cấp độ chính sách tiền tệ. Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) được dự báo sẽ giữ nguyên lãi suất trong thời gian tới, trong khi phần lớn thành viên Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) vẫn để ngỏ khả năng cắt giảm lãi suất trong năm nay nếu điều kiện cho phép. Dự báo lạm phát của FOMC mới đây cũng chỉ tăng nhẹ lên 2,7% vào cuối năm, cho thấy các nhà hoạch định chính sách vẫn tin rằng áp lực giá cả có thể được kiểm soát nếu cú sốc năng lượng không kéo dài quá lâu. Ở châu Âu, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có thể thực hiện một bước tăng lãi suất đơn lẻ để giữ ổn định kỳ vọng lạm phát.

Bên cạnh công cụ lãi suất, OECD nhấn mạnh vai trò của các biện pháp hỗ trợ có mục tiêu. Khi giá năng lượng leo thang, không phải mọi nhóm dân cư hay doanh nghiệp đều cần được hỗ trợ theo cùng một cách. Các gói trợ giúp cần tập trung vào hộ gia đình dễ tổn thương nhất và những doanh nghiệp vẫn còn khả năng phục hồi, qua đó vừa giảm bớt cú sốc chi phí sinh hoạt, vừa tránh tạo gánh nặng lớn cho ngân sách và thị trường.

Một hướng đi khác là đa dạng hóa nguồn cung và củng cố dự trữ chiến lược. OECD cho biết các nước vùng Vịnh chiếm 34% lượng xuất khẩu ure toàn cầu và một nửa xuất khẩu lưu huỳnh; Trung Đông cũng cung cấp hơn 1/3 nguồn helium và 2/3 nguồn brom của thế giới. Đây đều là những nguyên liệu quan trọng đối với công nghiệp, nông nghiệp và bán dẫn.

Vì vậy, giảm phụ thuộc vào một khu vực duy nhất, mở rộng nguồn cung thay thế và nâng mức dự trữ là những giải pháp mang tính dài hạn để tăng sức đề kháng của chuỗi cung ứng.

Nếu giá dầu duy trì ở mức135 USD/thùng trong quý II/2026, sản lượng toàn cầu có thể thấp hơn 0,5% so với dự báo cơ sở, còn giá tiêu dùng sẽ cao hơn gần 1%. Đây là con số đủ để gây áp lực, nhưng chưa phải mức không thể kiểm soát. Chính vì vậy, bài toán đặt ra không phải là phản ứng quá mức với rủi ro, mà là điều hành đủ linh hoạt để không biến cú sốc giá thành cú sốc tăng trưởng.

OECD cũng ghi nhận rằng đầu năm nay, các chỉ số kinh tế từng cho thấy triển vọng GDP toàn cầu có thể được nâng thêm 0,3 điểm phần trăm. Việc xung đột Trung Đông xóa bỏ hoàn toàn mức tăng đó là lời nhắc rằng tăng trưởng hiện đại phụ thuộc không chỉ vào công nghệ, đầu tư hay tiêu dùng, mà còn vào năng lực quản trị rủi ro của các chính phủ và định chế tài chính. Trong một thế giới nhiều biến số, ổn định không đến từ việc tránh mọi cú sốc, mà từ khả năng hấp thụ và điều tiết cú sốc một cách có kỷ luật, có trọng tâm và đúng thời điểm.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết