Giá thép hôm nay 8/1: Giá thép thanh và quặng sắt kỳ hạn đồng loạt giảm
Ngày 8/1, giá thép thanh tại Thượng Hải giảm 0,7% xuống còn 3.071 Nhân dân tệ/tấn. Thị trường quặng sắt chịu áp lực giảm do tâm lý thận trọng từ Trung Quốc.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 8/1, giá thép và quặng sắt kỳ hạn đồng loạt đảo chiều giảm nhẹ. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh thị trường đang tập trung theo dõi sát sao mức độ tiêu thụ thép tại Trung Quốc khi kỳ nghỉ Tết Nguyên đán đang đến gần, khiến tâm lý giao dịch của giới đầu tư trở nên thận trọng hơn.
Diễn biến giá thép và nguyên liệu trên thị trường quốc tế
Trên Sàn Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 ghi nhận mức giảm 0,7% (tương đương 22 Nhân dân tệ), xuống còn 3.071 Nhân dân tệ/tấn. Tại Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE), quặng sắt kỳ hạn tháng 5/2026 - hợp đồng được giao dịch sôi động nhất - giảm 0,57%, xuống mức 791 Nhân dân tệ/tấn (tương đương 113,28 USD/tấn).
Trái ngược với xu hướng trên, tại Sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 lại ghi nhận mức tăng nhẹ 0,7 USD, đạt 106,47 USD/tấn. Các sản phẩm thép khác cũng có sự phân hóa đáng kể:
- Thép thanh vằn: Giảm 0,64%
- Thép cuộn cán nóng (HRC): Giảm 0,37%
- Thép thanh dây: Tăng 0,7%
- Thép không gỉ: Tăng 1,37%

Giá thép và quặng sắt kỳ hạn hôm nay 8/1 đồng loạt giảm
Sự giằng co về giá phản ánh triển vọng ngắn hạn kém tích cực khi nhu cầu tiêu thụ thép tại Trung Quốc, quốc gia tiêu thụ lớn nhất thế giới, thường có xu hướng chững lại vào giai đoạn cuối năm âm lịch.
Giá thép xây dựng trong nước giữ đà ổn định
Trái ngược với những biến động trên sàn quốc tế, thị trường thép nội địa ngày 8/1 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Theo dữ liệu từ SteelOnline.vn, các doanh nghiệp sản xuất vẫn giữ nguyên biểu giá niêm yết để duy trì mặt bằng thị trường.
Bảng giá thép Hòa Phát hôm nay
| Loại thép | Khu vực | Giá niêm yết (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Thép cuộn CB240 | Miền Bắc, Trung, Nam | 13.800 |
| Thép thanh vằn D10 CB300 | Miền Bắc, Trung, Nam | 13.600 |
Tại khu vực miền Bắc, các thương hiệu thép khác như Việt Ý, Việt Đức, Việt Sing và VAS cũng duy trì mức giá bán ra ổn định, phổ biến trong khoảng từ 13.1xx đến 13.6xx đồng/kg tùy chủng loại và quy cách sản phẩm.
Tại khu vực miền Trung và miền Nam, mặt bằng giá cũng không ghi nhận sự điều chỉnh. Thép VAS tại miền Nam hiện vẫn đang duy trì mặt bằng giá thấp hơn so với mặt bằng chung của thị trường để kích cầu. Nhìn chung, dù giá nguyên liệu thế giới đang có xu hướng điều chỉnh theo mùa vụ, thị trường trong nước vẫn chưa chịu áp lực thay đổi giá trong ngắn hạn do nhu cầu thực tế đang ở trạng thái cân bằng.







