Huy động nguồn lực tài chính cho chuyển dịch năng lượng: Thách thức và cơ hội
Chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn quyết định, với yêu cầu vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa đáp ứng các cam kết về phát triển bền vững và giảm phát thải. Tuy nhiên, đây không chỉ là câu chuyện công nghệ hay quy hoạch, mà trước hết là bài toán huy động nguồn lực tài chính có quy mô rất lớn.
Theo các đánh giá, tổng nhu cầu vốn đầu tư cho ngành năng lượng Việt Nam từ nay đến năm 2050 có thể lên tới khoảng 400 tỷ USD. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện thể chế và dẫn dắt dòng vốn trở thành yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình chuyển dịch năng lượng.
Nghị quyết 253 tạo nền tảng pháp lý cho đầu tư năng lượng
Tại Diễn đàn “Hiện thực hóa cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026 – 2030” do Báo Công Thương tổ chức ngày 29/1 cùng sự đồng hành của Tổng Công ty Khí Việt Nam – CTCP (PV GAS), nhiều ý kiến cho rằng Nghị quyết số 253/2025/QH15 của Quốc hội đã cơ bản hình thành khung pháp lý đồng bộ cho phát triển năng lượng trong giai đoạn tới.
Theo ông Trần Hoài Trang, Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương), Nghị quyết có phạm vi điều chỉnh rộng, bao quát toàn bộ các cấu phần then chốt của hệ thống năng lượng quốc gia, từ phát triển nguồn điện, lưới truyền tải – phân phối, cơ chế mua bán điện trực tiếp, cho tới các lĩnh vực dầu khí, than và đặc biệt là điện gió ngoài khơi – lĩnh vực mới lần đầu được đặt trong khuôn khổ chính sách tương đối hoàn chỉnh tại Việt Nam.

Phiên thảo luận: Những vấn đề đặt ra đối với phát triển năng lượng giai đoạn 2026 - 2030
Một điểm đáng chú ý của Nghị quyết là cơ chế cho phép điều chỉnh, cập nhật quy hoạch trong quá trình triển khai mà không làm thay đổi mục tiêu tổng thể hay cơ cấu nguồn điện. Cách tiếp cận này được đánh giá là giúp xử lý linh hoạt các vướng mắc về tiến độ, bảo đảm sự đồng bộ giữa nguồn và lưới, đồng thời nâng cao tính chủ động trong quản lý và giám sát thực hiện quy hoạch, nhưng vẫn giữ vững kỷ luật, kỷ cương trong công tác quy hoạch.
Theo TS. Nguyễn Hồng Minh, nguyên Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam, Nghị quyết 253 đã thiết lập một không gian thể chế mới, trong đó nhiều thủ tục đầu tư được tinh giản đáng kể. Đây là điều kiện quan trọng để thu hút dòng vốn vào các dự án nguồn điện, lưới điện và hạ tầng năng lượng quy mô lớn.
Ở góc độ chính sách vĩ mô, TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng tinh thần của Nghị quyết 253 tạo tiền đề cho việc sửa đổi, hoàn thiện các luật liên quan. Trong thời gian chờ điều chỉnh hệ thống pháp luật, việc Chính phủ ban hành nghị quyết hướng dẫn thực hiện được kỳ vọng sẽ giúp tháo gỡ những ách tắc đang tồn tại tại nhiều dự án, đồng thời hạn chế phát sinh các vướng mắc tương tự trong tương lai.
Bài toán vốn cho tăng trưởng năng lượng dài hạn
Dù hành lang pháp lý đang dần được hoàn thiện, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khả năng huy động và phân bổ nguồn lực tài chính cho chuyển dịch năng lượng.
Theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ, nhu cầu năng lượng của Việt Nam sẽ tiếp tục tăng mạnh trong các thập kỷ tới, gắn liền với quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Dự báo cho thấy, nhu cầu điện giai đoạn 2026 – 2030 có thể tăng ở mức 10 – 12% mỗi năm, trước khi giảm dần nhưng vẫn duy trì ở mức cao trong giai đoạn sau đó.

TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ
Áp lực tăng trưởng này kéo theo nhu cầu đầu tư rất lớn cho hệ thống năng lượng. Riêng giai đoạn 2026 – 2030, tổng vốn đầu tư cho lĩnh vực năng lượng ước tính vượt 77 tỷ USD, tương đương hơn 15 tỷ USD mỗi năm. Tính chung đến năm 2050, con số này có thể lên tới khoảng 400 tỷ USD.
Chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, TS. Cấn Văn Lực cho biết, nhiều quốc gia đã lựa chọn mô hình huy động vốn dựa trên sự phối hợp giữa khu vực Nhà nước, khu vực tư nhân và các công cụ thị trường. Trong đó, đầu tư công tập trung vào lưới điện, hạ tầng chiến lược, nghiên cứu – phát triển nhằm giữ vai trò dẫn dắt và bảo đảm an ninh năng lượng. Trung Quốc với hệ thống lưới điện siêu cao áp hay Liên minh châu Âu với mạng lưới TEN-E là những ví dụ tiêu biểu.
Ngược lại, khu vực tư nhân và vốn FDI thường đóng vai trò chủ lực trong phát triển nguồn điện, đặc biệt là các dự án năng lượng tái tạo và ứng dụng công nghệ mới. Cùng với đó, các công cụ tài chính xanh như trái phiếu xanh, tín dụng xanh ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ lợi thế về chi phí vốn và yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn ESG.







