Bắt đầu tăng tốc cuộc đua lợi nhuận ngân hàng
Mùa đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) thường niên của các ngân hàng năm 2026 dự kiến khởi động từ cuối tháng 3 và kéo dài đến hết tháng 4. Đây là thời điểm các ngân hàng trình cổ đông kế hoạch kinh doanh, định hình chiến lược tăng trưởng cho năm mới cũng như giai đoạn trung hạn.
![]() |
| Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành Ngân hàng giảm trong năm 2025. |
Trong bối cảnh kinh tế trong nước phục hồi, nhu cầu vốn của doanh nghiệp và người dân gia tăng, nhiều ngân hàng bước vào mùa ĐHĐCĐ với các mục tiêu lợi nhuận khá tham vọng. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng là bức tranh phân hóa ngày càng rõ rệt giữa nhóm ngân hàng quy mô lớn với các tổ chức quy mô vừa và nhỏ.
Theo đánh giá trong báo cáo ngành ngân hàng mới công bố của VIS Rating, kết quả kinh doanh của các ngân hàng Việt Nam trong năm 2025 cho thấy xu hướng trái chiều. Một số ngân hàng quốc doanh và ngân hàng tư nhân lớn cải thiện đáng kể chất lượng tài sản, giúp tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống giảm khoảng 20 điểm cơ bản, xuống còn 2,1%.
Trong khi đó, phần lớn ngân hàng quy mô vừa không đạt mục tiêu lợi nhuận cả năm do biên lãi ròng (NIM) thu hẹp bởi chi phí huy động gia tăng, lãi suất cho vay thấp hơn từ xu hướng chuyển dịch sang cho vay khách hàng doanh nghiệp, cùng với việc tăng chi phí tín dụng.
Áp lực thanh khoản cũng gia tăng tại các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, do tăng sự phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng ngắn hạn, sụt giảm tiền gửi không kỳ hạn (CASA), trong khi tăng trưởng cho vay vượt tăng trưởng tiền gửi – buộc các ngân hàng phải tăng lãi suất tiền gửi để đảm bảo nguồn vốn huy động.
Trong năm 2026, báo cáo của VIS Rating cho rằng, chất lượng tài sản và lợi nhuận của các ngân hàng được dự báo sẽ tiếp tục phân hóa, với các ngân hàng lớn duy trì sự ổn định nhờ môi trường kinh doanh trong nước ổn định và sự hỗ trợ liên tục về mặt chính sách. Vì thế, năm nay, cuộc đua tăng trưởng của các ngân hàng trở nên phân hóa hơn.
Trong nhóm ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng cao, VPBank là một trong những tổ chức gây chú ý nhất khi công bố kế hoạch lợi nhuận trước thuế hợp nhất năm 2026 đạt 41.323 tỷ đồng, tăng 35% so với kết quả thực hiện năm 2025. Ở cấp độ ngân hàng mẹ, mục tiêu lợi nhuận trước thuế được đặt ở mức 34.240 tỷ đồng, tăng khoảng 30%.
Cùng với đó, VPBank dự kiến tiếp tục mở rộng mạnh quy mô hoạt động khi tổng tài sản hợp nhất năm 2026 đặt mục tiêu đạt 1,63 triệu tỷ đồng, tăng 29% so với năm trước. Dư nợ tín dụng dự kiến đạt gần 1,3 triệu tỷ đồng, tăng 34%, trong khi tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá ước đạt hơn 1,03 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 40%.
Một điểm đáng chú ý trong cơ cấu lợi nhuận của VPBank là vai trò ngày càng lớn của các công ty thành viên trong hệ sinh thái tài chính. Theo kế hoạch, mảng tài chính tiêu dùng FE Credit dự kiến mang về 1.179 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng tới 93% so với năm trước. Công ty chứng khoán VPBankS được kỳ vọng đóng góp khoảng 6.453 tỷ đồng lợi nhuận, tăng 44%, trong khi doanh nghiệp bảo hiểm OPES đặt mục tiêu đạt 936 tỷ đồng, tăng 47%. Sự phục hồi của các mảng kinh doanh ngoài ngân hàng được xem là động lực quan trọng giúp VPBank duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cao trong giai đoạn tới.
Không chỉ VPBank, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần khác cũng bước vào mùa đại hội với các kế hoạch lợi nhuận khá tích cực.
MB dự kiến lợi nhuận hợp nhất năm 2026 đạt khoảng 39.500 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng từ 15–20% so với năm trước. Lãnh đạo ngân hàng cho biết các công ty thành viên sẽ tiếp tục đóng góp khoảng 12–13% tổng lợi nhuận của tập đoàn. Song song với mục tiêu lợi nhuận, MB đặt kế hoạch tăng trưởng tín dụng và huy động vốn khoảng 35% trong năm 2026, đồng thời tiếp tục mở rộng sang phân khúc khách hàng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và một số lĩnh vực kinh doanh mới.
Tại HDBank, kế hoạch lợi nhuận trước thuế năm 2026 được đặt ở mức trên 27.700 tỷ đồng, tăng hơn 30% so với năm 2025. Ngân hàng cũng đặt mục tiêu duy trì các chỉ số hiệu quả hoạt động ở mức cao với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu trên 25% và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản trên 2%.
Trong khi đó, Nam A Bank đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế 6.200 tỷ đồng, tăng 18% so với năm trước, cùng kế hoạch mở rộng quy mô tổng tài sản lên 480.000 tỷ đồng.
![]() |
| Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản trung bình (ROAA) toàn ngành đi ngang trong năm 2025. |
Ở chiều ngược lại, nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng thận trọng hơn. Agribank dự kiến lợi nhuận trước thuế năm 2026 đạt 32.500 tỷ đồng, tăng khoảng 10% so với năm trước, trong khi dư nợ cho vay định hướng tăng từ 12–15% và tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới 1,5%.
Tại BIDV, kế hoạch kinh doanh năm 2026 cũng hướng tới mức tăng trưởng lợi nhuận khoảng 10%, với dư nợ tín dụng dự kiến tăng 15–16% và tỷ lệ nợ xấu duy trì ở mức 1,5% trở xuống.
Sự khác biệt trong mục tiêu lợi nhuận phần nào phản ánh bức tranh chung của ngành ngân hàng trong năm qua. Theo VIS Rating, chất lượng tài sản toàn ngành đã cải thiện nhờ sự phục hồi của thị trường bất động sản và hoạt động xử lý nợ cuối năm. Tỷ lệ nợ xấu giảm từ 2,3% năm 2024 xuống 2,1% năm 2025, chủ yếu nhờ sự cải thiện tại các ngân hàng quốc doanh và một số ngân hàng lớn.
Dù vậy, áp lực chất lượng tài sản vẫn tồn tại ở một số ngân hàng có dư nợ liên quan đến doanh nghiệp xuất khẩu hoặc các ngành gặp khó khăn như hàng không. Một số tổ chức tín dụng quy mô vừa và nhỏ cũng phải xử lý chất lượng tài sản thông qua hoạt động xóa nợ đối với các khoản vay bất động sản mang tính đầu cơ. Điều này khiến kết quả lợi nhuận của nhóm ngân hàng này chịu nhiều biến động hơn so với các tổ chức lớn.
Ngoài yếu tố nợ xấu, một thách thức khác đối với lợi nhuận của ngành ngân hàng là sự suy giảm của biên lãi ròng. VIS Rating cho biết NIM toàn ngành trong năm 2025 giảm khoảng 30 điểm cơ bản, xuống còn khoảng 3,1%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc chi phí huy động tăng trong khi lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp ở mức thấp hơn, đặc biệt khi nhiều ngân hàng chuyển dịch danh mục tín dụng sang khách hàng doanh nghiệp để thúc đẩy tăng trưởng tín dụng.
Dù vậy, triển vọng của ngành Ngân hàng trong năm 2026 vẫn được đánh giá tương đối tích cực. VIS Rating dự báo tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống có thể tiếp tục giảm thêm khoảng 10 điểm cơ bản, xuống mức 2,0–2,1% nhờ môi trường kinh doanh trong nước ổn định, chính sách hỗ trợ của cơ quan quản lý và việc kiểm soát chặt chẽ các khoản vay bất động sản rủi ro cao. Đồng thời, lợi suất cho vay có thể cải thiện khi tín dụng trung và dài hạn tăng trở lại, qua đó bù đắp phần nào chi phí huy động vốn gia tăng.
Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các ngân hàng nhiều khả năng sẽ tiếp tục kéo dài. Những tổ chức có quy mô lớn, nền tảng vốn mạnh và nguồn thu đa dạng vẫn có khả năng duy trì mức lợi nhuận ổn định. Trong khi đó, các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ sẽ phải đối mặt với áp lực lớn hơn từ chi phí vốn, thanh khoản và chất lượng tài sản.
Trong bối cảnh đó, mùa ĐHĐCĐ năm 2026 không chỉ là dịp để các ngân hàng thông qua các chỉ tiêu lợi nhuận cho năm mới, mà còn là thời điểm để các tổ chức tín dụng giải bài toán tăng trưởng bền vững trong một môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Cuộc đua lợi nhuận vì thế vẫn tiếp tục tăng tốc, nhưng đường đua của ngành ngân hàng đang cho thấy sự phân hóa rõ rệt hơn bao giờ hết.









