Vương quốc Anh cân nhắc trở lại EU và bài toán tái hội nhập sau Brexit
Thủ tướng Anh Andy Burnham hồi đầu tuần này đã nhắc lại mong muốn London sẽ tái gia nhập Liên minh châu Âu (EU) nhưng loại trừ khả năng thực hiện các bước đảo ngược Brexit (Anh rời khỏi EU) trong nhiệm kỳ quốc hội hiện tại.
Lợi ích kinh tế và những điều kiện của sự trở lại
Tranh luận về khả năng Vương quốc Anh tái gia nhập EU phản ánh nhu cầu đánh giá lại quan hệ song phương sau Brexit. Những trở ngại trong thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng khiến việc tăng cường hợp tác có sức hấp dẫn đối với nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, mong muốn giảm chi phí chia tách chưa đồng nghĩa với sự đồng thuận về việc trở lại EU. Tái gia nhập là một quyết định thể chế, gắn với phân chia thẩm quyền và các nghĩa vụ lâu dài.

Cơ sở kinh tế cho việc xích lại gần nhau tương đối rõ. Theo Văn phòng Trách nhiệm ngân sách Anh (OBR), quan hệ thương mại hậu Brexit được giả định làm năng suất dài hạn của Anh thấp hơn 4% so với kịch bản tiếp tục là thành viên EU; xuất khẩu và nhập khẩu cũng được dự báo thấp hơn khoảng 15%. Đây là những ước tính so sánh với một kịch bản giả định, không phải kết luận rằng GDP thực tế đã giảm 4% hay thương mại đã giảm tuyệt đối 15% sau Brexit.
Sự phân biệt này có ý nghĩa đối với đánh giá chính sách. Giảm bớt rào cản thương mại có thể cải thiện triển vọng tăng trưởng, nhưng không bảo đảm khôi phục ngay toàn bộ lợi ích đã mất. Doanh nghiệp đã điều chỉnh mạng lưới cung ứng, địa điểm đầu tư và phương thức kinh doanh. Một số thay đổi có thể đảo ngược; những thay đổi khác đã trở thành lựa chọn dài hạn. Vì vậy, lợi ích tái hội nhập cần được tính trên điều kiện hiện tại, thay vì đơn giản đảo chiều các ước tính về Brexit.
Đối với Anh, tiếp cận thuận lợi hơn thị trường EU có thể giảm thủ tục, tăng tính dự báo và hỗ trợ các ngành phụ thuộc vào chuỗi cung ứng xuyên biên giới. Doanh nghiệp thực phẩm có thể tiết kiệm chi phí kiểm dịch; công nghiệp ô tô và hàng không có điều kiện cải thiện luồng vận chuyển linh kiện. Trong lĩnh vực dịch vụ, nhất là tài chính và nghề nghiệp chuyên môn, mức độ cải thiện còn phụ thuộc vào quy định về cấp phép, công nhận bằng cấp và quyền cung ứng dịch vụ.
EU cũng có lý do để tăng cường quan hệ với Anh. Một thị trường gần gũi về địa lý, có năng lực tài chính, nghiên cứu và công nghệ sẽ mang lại cơ hội cho doanh nghiệp châu Âu. Hợp tác sâu hơn có thể hỗ trợ huy động vốn, đổi mới sáng tạo và tăng sức chống chịu của chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, kết nối với London chỉ là một phần giải pháp; những hạn chế của thị trường vốn châu Âu còn gắn với khác biệt pháp luật, cơ chế giám sát và môi trường đầu tư.
Dù có lợi ích chung, việc tái gia nhập không đồng nghĩa với khôi phục nguyên trạng trước Brexit. Điều 49 Hiệp ước về EU quy định một tiến trình gia nhập cần sự nhất trí của các nước thành viên, sự chấp thuận của Nghị viện châu Âu và việc phê chuẩn theo thủ tục hiến định của các bên. Anh sẽ phải thương lượng điều kiện trở lại; những cơ chế đặc thù trước đây không tự động được phục hồi.
Nghĩa vụ ngân sách là một nội dung nhạy cảm. Không có cơ sở để mặc nhiên cho rằng Anh sẽ được hưởng lại khoản hoàn trả từng có, nhưng cũng khó xác định trước mức đóng góp ròng khi chưa biết khuôn khổ ngân sách và thỏa thuận gia nhập. Đánh giá đầy đủ phải tính cả đóng góp, nguồn lực nhận lại và tác động tăng trưởng. Một con số chi ngân sách riêng lẻ không thể đại diện cho toàn bộ lợi ích hoặc chi phí của tư cách thành viên.
Vấn đề đồng euro cũng cần được nhìn nhận thận trọng. Theo khuôn khổ hiện hành, thành viên mới được kỳ vọng cam kết sử dụng đồng tiền chung khi đáp ứng các điều kiện, trừ trường hợp có ngoại lệ được thỏa thuận. Tuy nhiên, cam kết đó không đồng nghĩa với chuyển đổi tiền tệ ngay khi gia nhập. Khả năng Anh có được ngoại lệ hay không vẫn là vấn đề đàm phán. Bởi vậy, kết luận rằng tái gia nhập lập tức khiến Ngân hàng Anh mất quyền tự chủ tiền tệ là chưa chính xác.
Điều chỉnh quy định cũng tạo ra chi phí chuyển tiếp. Sau nhiều năm phát triển chính sách riêng, Anh sẽ phải rà soát những khác biệt với pháp luật EU. Doanh nghiệp có thể cần thay đổi quy trình và hệ thống tuân thủ. Ngược lại, hài hòa tiêu chuẩn có thể giảm chi phí vận hành song song nhiều bộ quy tắc. Tác động ròng phụ thuộc vào từng ngành, mức độ khác biệt và lộ trình thực hiện, chứ không thể suy ra rằng toàn bộ cơ chế quản lý hiện có đều phải bị thay thế.
Từ tranh luận tư cách thành viên đến hợp tác từng bước
Trở ngại đối với tái hội nhập không chỉ nằm ở tổng lợi ích kinh tế, mà còn ở cách phân bổ lợi ích. Một chính sách có thể mang lại kết quả tích cực trên bình diện quốc gia nhưng vẫn tạo sức ép cho một số ngành và địa phương. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể hưởng lợi từ thị trường rộng hơn, trong khi các lĩnh vực nhạy cảm với cạnh tranh, di chuyển lao động hoặc quyền khai thác tài nguyên có những ưu tiên khác.
Tại EU, quá trình điều chỉnh sau Brexit cũng hình thành những lợi ích mới. Các trung tâm tài chính và địa điểm tiếp nhận đầu tư từ Anh có thể muốn bảo vệ vị thế đã có. Tuy nhiên, từ đó suy ra rằng họ chắc chắn phản đối Anh trở lại là quá tuyệt đối. Quan điểm chính sách còn phụ thuộc vào lợi ích của khách hàng, cơ hội mở rộng thị trường và tính toán chiến lược của từng quốc gia. Cạnh tranh giữa các trung tâm kinh tế có thể tồn tại đồng thời với nhu cầu hợp tác.

Tương tự, những khó khăn của kinh tế châu Âu cần được xem xét như yếu tố ảnh hưởng đến sức hấp dẫn và điều kiện hội nhập, thay vì bằng chứng đủ để phủ định giá trị của EU. Tăng trưởng, năng suất, chi phí năng lượng và tài chính công là những vấn đề đáng quan tâm. Tuy nhiên, chúng khác nhau giữa các quốc gia. Gia nhập EU cũng không thể được diễn giải đơn giản thành việc tự động gánh toàn bộ các khoản nợ quốc gia của những thành viên khác.
Về chính trị, một tiến trình trở lại chỉ bền vững khi có sự ủng hộ đủ rộng đối với những điều kiện cụ thể. Ủng hộ quan hệ gần gũi hơn với EU không đồng nghĩa với chấp nhận mọi nghĩa vụ thành viên. Cử tri cần được biết quyền lợi nào được khôi phục, thẩm quyền nào được chia sẻ và chi phí nào phát sinh. Phía EU cũng cần tin rằng cam kết của Anh có tính ổn định, tránh nguy cơ quan hệ tiếp tục đảo chiều theo chu kỳ bầu cử.
Trong bối cảnh đó, tăng cường hợp tác theo lĩnh vực là hướng đi có cơ sở thực tiễn. Tại hội nghị thượng đỉnh tháng 5/2025, Anh và EU đã xác định các hướng phối hợp về vệ sinh và kiểm dịch động, thực vật; kết nối hệ thống giao dịch phát thải; thị trường điện và một số vấn đề di chuyển phục vụ kinh doanh. Sau đó, Hội đồng EU cho phép mở đàm phán đối với nhiều nội dung trong chương trình này. Đây là tiến trình hợp tác đã được khởi động, dù kết quả còn tùy thuộc đàm phán và phê chuẩn.
Giới quan sát nhận định, tiêu chí đánh giá cần phải là kết quả có thể kiểm chứng: thủ tục giảm đến đâu, chi phí doanh nghiệp thay đổi thế nào, đầu tư được cải thiện ra sao và các bên thực hiện cam kết có ổn định hay không. Nếu hợp tác từng phần đem lại hiệu quả, nền tảng tin cậy cho những bước tiếp theo sẽ được củng cố. Vì thế, tương lai quan hệ Anh – EU phụ thuộc vào khả năng xây dựng những thỏa thuận cân bằng, được xã hội chấp nhận và duy trì lâu dài, hơn là vào kỳ vọng khôi phục nguyên vẹn một mô hình đã qua.








