Khả năng thực thi chính sách quyết định tăng trưởng 6 tháng cuối năm
Tốc độ tăng trưởng quý sau cao hơn quý trước tiếp tục được duy trì trong năm 2026, tạo cơ sở cho kỳ vọng kinh tế Việt Nam tiếp tục tăng trưởng tích cực trong nửa cuối năm.
Điểm nghẽn nằm ở khâu thực thi
Tại phiên thảo luận trong khuôn khổ Hội thảo khoa học “Kinh tế Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026: Thách thức, động lực và triển vọng phát triển” do Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam tổ chức ngày 9/7, nhiều chuyên gia nhận định kinh tế Việt Nam đang duy trì đà phục hồi tích cực, song khả năng hiện thực hóa các giải pháp chính sách sẽ là yếu tố quyết định để đạt mục tiêu tăng trưởng cao trong thời gian tới.

Phiên thảo luận trong khuôn khổ Hội thảo khoa học “Kinh tế Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026: Thách thức, động lực và triển vọng phát triển”.
Ông Phan Đức Hiếu, Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, cho biết xu hướng tăng trưởng GDP quý sau cao hơn quý trước đã thể hiện rõ trong các năm 2024, 2025 và tiếp tục được duy trì trong năm 2026. Nếu giữ được đà hiện nay, nền kinh tế vẫn có khả năng tiếp tục tăng trưởng tích cực trong 6 tháng cuối năm. Tuy nhiên, đây là kỳ vọng dựa trên diễn biến thực tế của nền kinh tế hơn là một dự báo chính thức.
Ông Phan Đức Hiếu cũng lưu ý Nghị quyết 168/NQ-CP được Chính phủ ban hành cuối tháng 6/2026 đã cập nhật kịch bản tăng trưởng và các giải pháp trọng tâm nhằm phấn đấu đạt mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên gắn với ổn định kinh tế vĩ mô. “Điều quan trọng hiện nay không phải là thiếu giải pháp hay định hướng, mà là khả năng hiện thực hóa các giải pháp, tốc độ triển khai và hiệu quả thực thi chính sách”, ông Phan Đức Hiếu nhấn mạnh.
Đánh giá về triển vọng tăng trưởng, TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách của Vin University, cho rằng mức tăng trưởng khoảng 8,18% trong 6 tháng đầu năm là kết quả rất đáng ghi nhận trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt nhiều thách thức. Ông Nguyễn Tú Anh dẫn chứng, vốn FDI giải ngân tăng khoảng 11,2% và vốn đăng ký tăng trên 60% trong nửa đầu năm 2026, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường đầu tư Việt Nam tiếp tục được củng cố. Nhiều quỹ đầu tư lớn trên thế giới, trong đó có BlackRock, đang quan tâm và khảo sát cơ hội tại Việt Nam khi dòng vốn quốc tế có xu hướng dịch chuyển khỏi các thị trường truyền thống để tìm kiếm cơ hội tại các nền kinh tế mới nổi.
Tuy nhiên, TS Nguyễn Tú Anh cho rằng để duy trì tăng trưởng cao trong dài hạn, Việt Nam cần đặc biệt chú trọng chất lượng nguồn nhân lực. Doanh nghiệp không chỉ cần vốn mà còn cần lực lượng lao động có kỹ năng, có khả năng thích ứng với công nghệ mới và yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cần nâng năng lực doanh nghiệp nội địa
Bên cạnh các tín hiệu tích cực, TS. Nguyễn Tú Anh lưu ý cán cân thương mại của nhóm điện tử, máy tính và linh kiện đang nhập siêu ở mức lớn, phản ánh nhu cầu đầu tư mạnh cho chuyển đổi số và việc giá chip, RAM trên thị trường thế giới tăng cao. khác với nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu trước đây, phần lớn thiết bị phục vụ chuyển đổi số hiện được sử dụng cho thị trường trong nước, trong khi nguồn thu chủ yếu bằng đồng Việt Nam. Vì vậy, bài toán cân đối giữa nội tệ và ngoại tệ cần được theo dõi chặt chẽ trong dài hạn.
Đồng tình với các phân tích về thương mại quốc tế, PGS.TS Đào Ngọc Tiến, Phó Hiệu trưởng Đại học Ngoại thương nhận định, bức tranh kinh tế hiện nay đang bộc lộ nhiều vấn đề mang tính căn nguyên, đặc biệt là sự phân hóa rõ rệt trong cơ cấu xuất khẩu.
Theo ông Đào Ngọc Tiến, nếu loại trừ nhóm điện tử và một số mặt hàng có tính đột biến, phần lớn các ngành xuất khẩu còn lại không tăng trưởng cao so với cùng kỳ năm trước. Nhóm điện tử và linh kiện điện tử tiếp tục tăng trưởng vượt trội, trở thành động lực chính kéo kim ngạch xuất khẩu đi lên. Trong khi đó, các ngành xuất khẩu truyền thống như dệt may, da giày và gỗ chỉ tăng khoảng 1-2% trong 5 tháng đầu năm, cho thấy mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào gia công đang dần tới hạn. “Nếu không có sự thay đổi mạnh mẽ về cách tổ chức sản xuất, nâng cao giá trị gia tăng và năng lực công nghệ, các ngành xuất khẩu truyền thống sẽ rất khó tạo ra đột phá”, PGS.TS Đào Ngọc Tiến nhấn mạnh.
Về thị trường xuất khẩu, ông Tiến cho rằng các thị trường lớn vẫn giữ vai trò quyết định đối với quy mô kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, xu hướng duy trì mức độ giám sát cao đối với thương mại nhiều khả năng sẽ tiếp diễn thông qua các biện pháp điều tra về xuất xứ, thương mại hoặc sở hữu trí tuệ.
Đối với Liên minh châu Âu, các tiêu chuẩn phát triển bền vững như CBAM, truy xuất nguồn gốc và chống mất rừng đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc. Từ năm 2027, các quy định này có thể đi kèm biện pháp xử phạt hoặc hạn chế tiếp cận thị trường nếu doanh nghiệp không đáp ứng yêu cầu. Trong khi đó, Trung Quốc đang đẩy mạnh chính thức hóa các quy định quản lý nhập khẩu, từ mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói đến quy trình kiểm dịch.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu khoảng 15-16% trong năm 2026, PGS.TS Đào Ngọc Tiến đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm gồm: theo dõi sát chính sách của các thị trường lớn để cung cấp thông tin kịp thời cho doanh nghiệp; phát triển sản xuất nguyên phụ liệu trong nước nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu; và tận dụng dòng vốn FDI theo hướng tăng cường liên kết với doanh nghiệp nội địa. “Nếu nâng cao được năng lực của doanh nghiệp trong nước, mức độ liên kết với khu vực FDI sẽ chặt chẽ hơn, qua đó góp phần giảm nhập khẩu nguyên liệu, nâng tỷ lệ nội địa hóa và cải thiện cán cân thương mại trong những năm tới”, ông Tiến nhấn mạnh.
Các chuyên gia nhận định triển vọng kinh tế 6 tháng cuối năm 2026 vẫn tương đối tích cực, song để tận dụng được cơ hội từ dòng vốn quốc tế và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, Việt Nam cần tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là ổn định tỷ giá, đồng thời nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.







