“Mỏ vàng” tín chỉ carbon Việt Nam: Chờ cú hích từ dòng vốn quốc tế
Trên thế giới, thị trường tín chỉ carbon đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế phát thải thấp, đồng thời mở ra một kênh huy động dòng vốn cho các dự án xanh.
Trong khi đó, tại Việt Nam, dù sàn giao dịch carbon mới vận hành được khoảng 3 tháng và khối lượng giao dịch còn hạn chế, đây vẫn được xem là giai đoạn đặt nền móng cho một thị trường carbon bài bản hơn, với dư địa lớn từ nguồn cung tín chỉ trong nước và nhu cầu ngày càng tăng của thị trường quốc tế.
Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, ông Nguyễn Võ Trường An, Phó Tổng giám đốc Công ty CP Sàn giao dịch Tín chỉ carbon ASEAN nhận định: Việt Nam đang sở hữu tiềm năng lớn về nguồn cung tín chỉ carbon.
Theo ông, trong 1-3 năm tới, cùng với việc hoàn thiện cơ chế, tiêu chuẩn và các kênh giao dịch, thị trường có thể bước vào giai đoạn phát triển mạnh, mở thêm cơ hội cho doanh nghiệp và dòng vốn đầu tư quốc tế.

Việt Nam không hề thiếu tiềm năng để phát triển thị trường carbon
+ Ông đánh giá thế nào về thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam hiện nay, đặc biệt về tiềm năng phát triển và những bước tiến trong quá trình hình thành thị trường?
- Trước hết phải khẳng định rằng Việt Nam không hề thiếu tiềm năng để phát triển thị trường carbon. Dư địa tạo tín chỉ carbon của Việt Nam khá lớn, từ diện tích rừng tự nhiên, rừng trồng đến các chương trình chuyển đổi nông nghiệp theo hướng phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Bên cạnh đó, Việt Nam còn có tiềm năng đáng kể trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, thu hồi và sử dụng khí sinh học, cũng như nhiều dự án giảm phát thải trong sản xuất và công nghiệp. Nếu được khai thác và phát triển đúng hướng, đây có thể trở thành nguồn cung tín chỉ carbon quan trọng cho thị trường trong nước và quốc tế.
Tuy nhiên, thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam hiện vẫn đang ở giai đoạn sơ khai. Dù sàn giao dịch carbon đã chính thức đi vào vận hành từ cuối tháng 6/2026, thị trường vẫn trong thời kỳ thí điểm và cần thêm thời gian để mở rộng nguồn cung tín chỉ, hình thành nhu cầu giao dịch ổn định, hoàn thiện cơ chế định giá và cải thiện thanh khoản.
Dù vậy, đây là giai đoạn có ý nghĩa quan trọng để Việt Nam thử nghiệm các công cụ và công nghệ giao dịch, đồng thời tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế vận hành. Những kết quả từ giai đoạn thí điểm sẽ là cơ sở để điều chỉnh, rút kinh nghiệm, tạo nền tảng cho thị trường phát triển minh bạch, hiệu quả và thu hút ngày càng nhiều doanh nghiệp tham gia trong thời gian tới.
Sau giai đoạn thí điểm, những kết quả đạt được sẽ là cơ sở để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện cơ chế vận hành, khắc phục các điểm còn hạn chế và từng bước hình thành một thị trường carbon minh bạch, hiệu quả, có khả năng kết nối nhu cầu của bên mua và bên bán.
Qua đó, thị trường không chỉ tạo động lực cho các dự án giảm phát thải mà còn góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
+ Sàn giao dịch carbon của Việt Nam chính thức hoạt động từ cuối tháng 6/2026, đến nay, sau 3 tháng vận hành, khối lượng giao dịch thành công vẫn còn khá hạn chế. Theo ông, đâu là nguyên nhân?
- Theo tôi, khi đánh giá khối lượng giao dịch trong ba tháng đầu, trước hết cần phân biệt rõ thị trường carbon bắt buộc và thị trường carbon tự nguyện, bởi hai thị trường này được hình thành với mục tiêu và động lực giao dịch khác nhau.
Thị trường carbon bắt buộc được thiết lập để phục vụ mục tiêu quản lý và thực thi chính sách giảm phát thải quốc gia. Trong cơ chế này, Nhà nước xác định các đối tượng thuộc diện quản lý, phân bổ hạn ngạch phát thải và quy định nghĩa vụ tuân thủ.
Doanh nghiệp tham gia giao dịch chủ yếu để đáp ứng nghĩa vụ phát thải của mình, chẳng hạn mua thêm hạn ngạch hoặc sử dụng tín chỉ carbon được phép bù trừ theo quy định.
Vì vậy, quy mô và tần suất giao dịch phụ thuộc rất lớn vào lộ trình phân bổ hạn ngạch, nghĩa vụ tuân thủ cũng như phạm vi doanh nghiệp được đưa vào hệ thống.
Thị trường carbon tự nguyện có động lực khác. Doanh nghiệp, tổ chức tài chính hoặc nhà đầu tư có thể tham gia trên cơ sở nhu cầu tự nguyện về giảm phát thải, thực hiện cam kết khí hậu, phát triển dự án hoặc đầu tư vào tài sản carbon. Thị trường này vì vậy có phạm vi chủ thể rộng hơn và có khả năng kết nối trực tiếp hơn với người mua, nhà đầu tư và dòng vốn quốc tế.
Nhìn từ sự khác biệt đó, khối lượng giao dịch còn hạn chế trên sàn bắt buộc trong giai đoạn đầu là điều có thể lý giải được. Khi số lượng chủ thể có nghĩa vụ tuân thủ, lượng hạn ngạch được phân bổ và nhu cầu bù trừ còn đang từng bước hình thành, nhu cầu giao dịch đương nhiên chưa thể lớn ngay.
Về dài hạn, hai thị trường đóng vai trò bổ trợ cho nhau. Thị trường bắt buộc tạo nền tảng thực thi chính sách và nhu cầu tuân thủ trong nước, còn thị trường tự nguyện mở rộng không gian giao dịch và huy động nguồn lực ngoài phạm vi nghĩa vụ bắt buộc.
Vì vậy, bên cạnh việc tiếp tục hoàn thiện thị trường bắt buộc, việc phát triển một thị trường tự nguyện có khả năng kết nối với quốc tế, trong đó có định hướng tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP. HCM, có thể tạo thêm kênh giao dịch và thu hút nguồn vốn cho các dự án giảm phát thải tại Việt Nam.
Chờ cú hích từ dòng vốn quốc tế
+ Tín chỉ carbon Việt Nam hiện đã đủ điều kiện để giao dịch rộng rãi trên thị trường quốc tế hay còn những “nút thắt” nào cần tháo gỡ, thưa ông?
- Thực tế, thị trường tín chỉ carbon tự nguyện tại Việt Nam đã hình thành từ khá sớm. Các dự án theo cơ chế cũ như CDM (Cơ chế Phát triển sạch) đã xuất hiện từ những năm đầu 2000. Đến khoảng năm 2016-2017, Việt Nam bắt đầu có những dự án tín chỉ carbon theo các tiêu chuẩn quốc tế được đăng ký và thực hiện giao dịch.
Tuy nhiên, ở giai đoạn này, Việt Nam chưa có khung pháp lý đầy đủ để điều chỉnh và quản lý các giao dịch tín chỉ carbon.
Đến nay, nguồn cung tín chỉ carbon của Việt Nam đến từ đa dạng các loại dự án từ lĩnh vực năng lượng tái tạo, môi trường, đến dự án tạo tín chỉ carbon trong lĩnh vực công nghệ và một số hoạt động giảm phát thải khác.
Trong thời gian tới, đặc biệt trong khoảng 1-3 năm, thị trường được kỳ vọng sẽ có bước phát triển mạnh khi hành lang pháp lý tiếp tục hoàn thiện, cùng với các quy định về tiêu chuẩn quốc tế, cơ chế theo Điều 6 Thỏa thuận Paris và các tiêu chuẩn carbon độc lập.
Đáng chú ý, lĩnh vực lâm nghiệp được kỳ vọng bổ sung nguồn cung đáng kể cho thị trường. Khi các dự án tạo tín chỉ được phát triển bài bản và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, Việt Nam sẽ có thêm cơ hội thu hút dòng vốn đầu tư xanh từ quốc tế vào các dự án giảm phát thải.
+ Trước khi Việt Nam có sàn giao dịch carbon trong nước, tín chỉ carbon của các dự án Việt Nam đã được đưa ra thị trường quốc tế và giao dịch theo những hình thức nào, thưa ông?
- Việt Nam đã có các giao dịch tín chỉ carbon quốc tế. Phần lớn được thực hiện thông qua các sàn giao dịch quốc tế tại Singapore, Dubai và một số trung tâm khác, hoặc thông qua hình thức OTC, tức hợp đồng song phương giữa chủ dự án sở hữu tín chỉ và bên có nhu cầu mua.
Từ năm 2016-2017, chúng tôi đã tham gia tư vấn và hỗ trợ xây dựng các dự án tín chỉ carbon tại Việt Nam thông qua hợp tác với một số quỹ đầu tư quốc tế. Đến nay, đã có các dự án hình thành tín chỉ và thực hiện giao dịch, chủ yếu thông qua hợp đồng song phương hoặc các kênh giao dịch quốc tế.
+ Vậy theo ông, nhu cầu mua tín chỉ carbon của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đang ở mức nào, và nhóm doanh nghiệp nào có nhu cầu rõ nét nhất?
- Nhu cầu của doanh nghiệp trong nước hiện chưa lớn. Chủ yếu có hai nhóm khách hàng.
Thứ nhất là các doanh nghiệp FDI có tập đoàn mẹ ở nước ngoài. Những doanh nghiệp này đã phải tuân thủ các yêu cầu liên quan đến thuế, báo cáo ESG và các tiêu chuẩn môi trường theo yêu cầu của tập đoàn.
Thứ hai là các doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của những thương hiệu quốc tế. Đây cũng là nhóm ngày càng chịu áp lực phải đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững và giảm phát thải.
+ Vậy theo ông, khi các tiêu chuẩn xanh trên thế giới ngày càng được siết chặt, Việt Nam đang có cơ hội gì để đón dòng vốn quốc tế vào thị trường tín chỉ carbon, và đâu là những điều kiện cần hoàn thiện để biến tiềm năng đó thành dòng vốn thực tế?
Tôi cho rằng Việt Nam đang có cơ hội lớn để thu hút dòng vốn quốc tế vào lĩnh vực carbon. Khi các tiêu chuẩn xanh và yêu cầu giảm phát thải ngày càng được siết chặt, nhu cầu đối với các dự án giảm phát thải và tín chỉ carbon có chất lượng cũng gia tăng.
Việt Nam có lợi thế đáng kể nhờ tiềm năng phát triển dự án trong lâm nghiệp, nông nghiệp, năng lượng và nhiều lĩnh vực khác, qua đó có thể trở thành một nguồn cung tín chỉ carbon quan trọng trong khu vực.
Hiện nay, điều thị trường quan tâm là mức độ sẵn sàng của hệ sinh thái trong nước. Các nhà đầu tư đang theo dõi quá trình hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon, cũng như định hướng phát triển thị trường và sàn giao dịch tín chỉ carbon tự nguyện gắn với Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam. Những bước đi này sẽ quyết định khả năng huy động vốn, hình thành giao dịch và kết nối các dự án trong nước với người mua quốc tế.
Để khai thác cơ hội đó, Việt Nam cần sớm hoàn thiện các hướng dẫn và tiêu chuẩn kỹ thuật, đặc biệt là phương pháp đo đạc, báo cáo và thẩm định; cơ chế xác lập quyền sở hữu, chuyển nhượng và đăng ký tín chỉ; cùng các yêu cầu bảo đảm tính minh bạch và toàn vẹn của tín chỉ carbon.
Khi những vấn đề này được xác lập rõ ràng, nhà đầu tư sẽ có cơ sở để đánh giá rủi ro, định giá dự án và cam kết nguồn vốn dài hạn. Đây là bước quan trọng để Việt Nam chuyển lợi thế về tài nguyên và tiềm năng giảm phát thải thành những dự án có khả năng thu hút vốn quốc tế thực tế.
+ Xin cảm ơn ông!








