Petrovietnam chủ động các giải pháp vận hành điện, sẵn sàng ứng phó cao điểm mùa khô 2026
Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng cao, Petrovietnam đang triển khai đồng bộ các giải pháp vận hành, bảo dưỡng và bảo đảm nhiên liệu cho các nhà máy điện, đảm bảo cung ứng điện an toàn, hiệu quả cho cao điểm mùa khô, nắng nóng.
Ngày 29/5, tại Hà Nội, Petrovietnam tổ chức Hội thảo vận hành các nhà máy điện của Petrovietnam trong mùa khô và mùa lũ năm 2026. Tham dự hội thảo có ông Phạm Tuấn Anh - Thành viên Hội đồng Thành viên Petrovietnam; ông Nghiêm Xuân Hoàng - Phó Trưởng ban phụ trách Ban Điện và Năng lượng tái tạo Petrovietnam; ông Nguyễn Huy Vượng - Phó Trưởng ban Điện và Năng lượng tái tạo Petrovietnam cùng đại diện các ban chuyên môn Tập đoàn, các đơn vị quản lý lĩnh vực điện, khí và lãnh đạo các nhà máy điện thuộc Petrovietnam.
![]() |
| Toàn cảnh hội thảo |
Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng cao, đặc biệt tại miền Bắc trong mùa nắng nóng, hội thảo là dịp để đại diện các nhà máy điện của Petrovietnam với đại diện của Công ty TNHH MTV Vận hành hệ thống điện và thị trường điện Quốc gia (NSMO) trao đổi, đánh giá toàn diện tình hình vận hành hệ thống điện, nhận diện các thách thức trong công tác bảo đảm cung ứng điện và thống nhất các giải pháp vận hành, bảo dưỡng, chuẩn bị nhiên liệu nhằm đáp ứng yêu cầu cung cấp điện an toàn, liên tục, đảm bảo an ninh năng lượng cho đất nước.
Hiện nay, Petrovietnam đang quản lý, vận hành 12 nhà máy điện với tổng công suất lắp đặt 8.249 MW, chiếm khoảng 9% tổng công suất nguồn điện của hệ thống điện quốc gia. Nguồn điện của Tập đoàn trải rộng từ nhiệt điện đến thủy điện, bao gồm các nhà máy trọng điểm như Cà Mau 1&2, Nhơn Trạch 1, 2, 3, 4, Vũng Áng 1, Thái Bình 2, Sông Hậu 1, Hủa Na và Đăkđrinh.
![]() |
| Ông Phạm Tuấn Anh - Thành viên Hội đồng Thành viên Petrovietnam phát biểu khai mạc hội thảo. |
Đặc biệt, từ đầu năm 2026, Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 - hai nhà máy điện khí LNG đầu tiên của Việt Nam đã chính thức tham gia thị trường điện. Dự án được xem là dấu mốc quan trọng trong lộ trình phát triển các nguồn điện khí LNG, góp phần đa dạng hóa nguồn nhiên liệu và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện quốc gia.
Theo báo cáo, năm 2025 các nhà máy điện của Petrovietnam đã sản xuất hơn 31,3 tỷ kWh điện, tăng 7% so với năm 2024, đóng góp khoảng 9,6% tổng sản lượng điện toàn quốc. Riêng trong 5 tháng đầu năm 2026, sản lượng điện của Petrovietnam đạt hơn 16,37 tỷ kWh, tăng khoảng 15% so với cùng kỳ, tương đương gần 12% tổng sản lượng điện quốc gia.
Nhiều nhà máy tiếp tục duy trì hệ số khả dụng cao và vượt kế hoạch sản lượng được giao. Các tổ máy nhiệt điện than tại Vũng Áng 1, Thái Bình 2, Sông Hậu 1 cùng các nhà máy điện khí của PV Power được huy động ở mức cao nhằm đáp ứng nhu cầu phụ tải tăng mạnh trên phạm vi cả nước.
![]() |
| Đại diện Ban Điện và NLTT Petrovietnam báo cáo tình hình vận hành các nhà máy điện Petrovietnam hiện nay |
Đại diện Công ty TNHH MTV Vận hành hệ thống điện và thị trường điện Quốc gia (NSMO) cho biết, 5 tháng đầu năm 2026, sản lượng điện tiêu thụ bình quân ngày của hệ thống điện quốc gia đạt hơn 912 triệu kWh, tăng 8,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, miền Bắc ghi nhận mức tăng trưởng phụ tải lên tới 11,1%, phản ánh nhu cầu điện ngày càng lớn phục vụ sản xuất, kinh doanh và đời sống dân sinh.
Đáng chú ý, trong tháng 5/2026, hệ thống điện đã trải qua hai đợt nắng nóng kéo dài, khiến phụ tải liên tục lập các mức đỉnh mới. Vào ngày 27/5, công suất cực đại toàn quốc đạt 57.189 MW, trong khi phụ tải cực đại miền Bắc đạt gần 29.900 MW. Áp lực vận hành càng gia tăng khi nhiều nguồn nhiệt điện gặp sự cố hoặc suy giảm công suất, trong khi nguồn điện mặt trời không còn hỗ trợ vào các giờ cao điểm buổi tối.
![]() |
| Petrovietnam chuẩn bị nguồn nhiên liệu đầy đủ, ổn định cho các nhà máy điện trong cao điểm nắng nóng, mùa khô. Ảnh: Nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2 |
Trong bối cảnh đó, các nhà máy điện của Petrovietnam đã được huy động cao để hỗ trợ hệ thống. Các đơn vị vận hành đã chủ động phối hợp với cơ quan điều độ, bảo đảm độ khả dụng tổ máy, chuẩn bị đầy đủ nhiên liệu, góp phần giữ vững khả năng cung ứng điện trong các thời điểm phụ tải tăng đột biến.
Các phân tích tại hội thảo cho thấy bức tranh cung ứng điện năm 2026 nhìn chung vẫn được bảo đảm. Theo các kịch bản điều hành của NSMO, tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu của cả nước năm 2026 dự kiến đạt khoảng 351,6-352,3 tỷ kWh, tăng gần 9% so với năm 2025. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở tổng điện năng mà ở khả năng đáp ứng công suất cực đại theo giờ, đặc biệt trong các tháng cao điểm mùa hè.
![]() |
| Đại diện NSMO đánh giá tình hình sản xuất điện thời gian qua. |
Theo đánh giá của NSMO, khả năng đáp ứng phụ tải cực đại của miền Bắc hiện ở mức khoảng 30,3 - 30,6 GW, trong khi phụ tải cực đoan có thể đạt 31,2-31,5 GW. Trong những tình huống bất lợi, hệ thống vẫn tiềm ẩn nguy cơ thiếu công suất vào giờ cao điểm và phải thực hiện các biện pháp điều hòa phụ tải để bảo đảm vận hành an toàn.
Để chủ động ứng phó với các tình huống này, Petrovietnam đã xây dựng kế hoạch vận hành và bảo dưỡng phù hợp cho từng nhà máy điện. Nhiều hạng mục sửa chữa, trung tu và tiểu tu đã được rà soát, điều chỉnh thời điểm thực hiện nhằm hạn chế tối đa ảnh hưởng đến khả năng cung cấp điện trong mùa khô. Các tổ máy tại Vũng Áng 1, Thái Bình 2, Sông Hậu 1, Cà Mau, Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 đều được bố trí lịch bảo dưỡng hợp lý để duy trì độ khả dụng cao nhất trong giai đoạn hệ thống cần huy động cao.
Trong đó, các đại biểu đặc biệt quan tâm chú trọng việc bảo đảm nguồn nhiên liệu cho phát điện. Các ý kiến tại hội thảo cho rằng cần tiếp tục ưu tiên sử dụng tối đa nguồn khí nội địa cho phát điện, đồng thời nghiên cứu cơ chế hoán đổi giữa khí trong nước và LNG nhập khẩu nhằm nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên, giảm chi phí và tăng tính chủ động trong cung ứng nhiên liệu.
Bên cạnh đó, việc chuẩn bị đầy đủ nguồn LNG cho các nhà máy điện khí, tăng cường dự phòng công suất, hạn chế huy động dầu DO và đẩy nhanh triển khai các giải pháp nguồn điện linh hoạt cũng được xác định là những nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian tới.
Hằng Nga








